Đơn vị: 1.000.000đ
  2005 2006 2007 2008 2009
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1.798.788 1.671.366 1.704.762 1.679.473 1.888.415
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1.824.500 -1.619.324 -1.509.970 -1.526.143 -1.889.604
3. Tiền chi trả cho người lao động -10.326 -23.708 -9.937 -20.919 -28.707
4. Tiền chi trả lãi vay -18.019 -11.713 -19.800 -50.958 -33.585
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3.247 -3.521 -65 0 -162
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.096.921 943.513 613.431 820.804 653.321
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -975.395 -892.329 -619.167 -851.619 -671.689
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 64.223 64.283 159.254 50.639 -82.011
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.511 -215 -19.522 -32.086 -8.457
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 180 0 110 229 1.333
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -279.254 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 283.424 1.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2.000 -9.450 -54.576 0 -15.000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 43.389 0 11.272
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 300 248 854 7.007 6.821
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4.032 -9.417 -29.746 -20.680 -3.031
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1.000 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.149.212 1.645.420 2.254.677 2.004.602 1.941.949
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.225.463 -1.627.377 -2.369.443 -2.036.663 -1.817.748
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 2.305 -23.298
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -75.251 18.044 -114.766 -29.757 100.903
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15.060 72.910 14.742 202 15.861
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22.874 7.814 0 14.742 14.947
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 4 365
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.814 80.726 14.742 14.947 31.173