Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -73.891 -39.949 -29.035 -9.868 42.590
2. Điều chỉnh cho các khoản 62.714 24.819 17.786 4.191 -46.907
- Khấu hao TSCĐ 10.852 7.448 6.096 4.785 3.590
- Các khoản dự phòng 34.268 21.329 3.049 -6.510 -33.052
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 -90 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 49 602 -30 0 -107
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6.489 -22.656 -8.738 -11.932 -29.515
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 24.034 18.097 17.409 17.938 12.177
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -11.177 -15.130 -11.249 -5.677 -4.317
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12.190 2.724 3.387 15.565 39.411
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5.231 1.565 2.258 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.254 -557 352 3.445 -4.533
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.654 260 92 46 27
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12.820 -737 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.036 -105 -987 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -92 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7.305 -11.979 -6.147 13.378 30.588
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2.092 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 89.018 25.470 13.704 310 3.327
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 -4.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 5.250
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 7.500 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.608 3.623 4.868 723 1.344
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 95.625 34.501 18.573 1.033 5.921
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 201.683 16.030 0 0 -33.226
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -295.537 -32.318 -14.640 -16.669 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -93 0 0 -8
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -93.854 -16.382 -14.640 -16.669 -33.233
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.533 6.140 -2.214 -2.258 3.275
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.233 4.700 10.842 8.627 6.369
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4.700 10.842 8.627 6.369 9.644