Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51.828 62.349 48.149 26.116 47.408
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.545 45.823 35.751 15.631 27.561
1. Tiền 10.909 6.164 9.630 5.351 8.061
2. Các khoản tương đương tiền 26.636 39.659 26.122 10.280 19.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.401 15.437 11.285 9.633 16.715
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.116 13.149 11.543 9.258 13.776
2. Trả trước cho người bán 1.609 2.483 224 726 3.019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.500 783 500 574 793
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -824 -977 -982 -925 -872
IV. Tổng hàng tồn kho 775 1.051 1.012 729 1.233
1. Hàng tồn kho 775 1.051 1.012 729 1.233
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 105 38 100 123 100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105 38 100 123 100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 315.136 316.074 311.873 296.524 279.269
I. Các khoản phải thu dài hạn 985 1.085 891 660 428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 985 1.085 891 660 428
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 308.574 311.483 308.978 294.036 276.927
1. Tài sản cố định hữu hình 308.574 311.483 308.978 293.865 276.794
- Nguyên giá 486.536 506.587 521.212 524.917 526.024
- Giá trị hao mòn lũy kế -177.963 -195.104 -212.233 -231.052 -249.230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 171 132
- Nguyên giá 0 0 0 195 195
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -24 -63
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 328 801 0 226 464
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 328 801 0 226 464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.670 1.670 1.170 1.170 1.170
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.670 1.670 1.170 1.170 1.170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.579 1.035 833 433 280
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.579 106 387 424 278
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 929 446 9 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 366.964 378.424 360.022 322.640 326.677
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107.559 111.458 84.489 42.073 24.535
I. Nợ ngắn hạn 15.171 29.261 30.700 24.693 20.183
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.000 6.000 8.000 8.000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 699 1.119 1.554 2.312 1.359
4. Người mua trả tiền trước 525 648 16 1.285 145
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.709 2.513 915 865 4.729
6. Phải trả người lao động 4.377 12.615 13.472 8.522 10.554
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40 75 120 170 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 681 2.408 2.408 2.408 2.882
11. Phải trả ngắn hạn khác 34 79 315 360 43
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3.100 2.000 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.107 703 1.900 771 471
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 92.388 82.197 53.789 17.380 4.352
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.325 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 86.000 72.000 46.000 12.000 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.064 10.197 7.789 5.380 4.352
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 259.404 266.966 275.533 280.567 302.142
I. Vốn chủ sở hữu 259.404 266.966 275.533 280.567 302.142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245.018 245.018 245.018 245.018 245.018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 275 275 275
5. Cổ phiếu quỹ -284 -482 -482 -482 -482
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.408 2.477 2.738 4.546 8.078
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.100 15.577 23.737 26.899 44.884
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 928 602 1.642 3.485 2.276
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.172 14.974 22.095 23.414 42.608
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.162 4.375 4.247 4.310 4.368
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 366.964 378.424 360.022 322.640 326.677