Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2017 Q4 2018 Q4 2019 Q4 2020 Q4 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33.133 23.364 13.863 15.538 18.694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.011 1.039 655 6.966 5.221
1. Tiền 1.011 1.039 655 6.966 5.221
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 5.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 5.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.350 19.863 10.620 8.231 8.366
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.044 2.396 1.580 1.655 1.398
2. Trả trước cho người bán 155 90 111 58 58
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10.100 3.600 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.463 14.331 9.482 7.071 7.463
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -412 -553 -553 -553 -553
IV. Tổng hàng tồn kho 3.772 2.461 2.588 340 108
1. Hàng tồn kho 3.772 2.461 2.588 340 108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.938 21.910 21.389 1.508 890
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 320 320 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 320 320 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.257 1.744 1.253 852 433
1. Tài sản cố định hữu hình 2.098 1.612 1.148 773 382
- Nguyên giá 31.253 30.906 30.906 30.996 20.928
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.155 -29.294 -29.758 -30.223 -20.546
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 159 132 105 78 52
- Nguyên giá 269 269 269 269 269
- Giá trị hao mòn lũy kế -110 -136 -163 -190 -217
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 432 432 432 432 432
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 432 432 432 432 432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19.099 19.099 19.099 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.500 11.500 11.500 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.599 7.599 7.599 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 150 315 285 224 24
1. Chi phí trả trước dài hạn 150 315 285 224 24
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55.070 45.274 35.252 17.046 19.584
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15.526 10.970 9.270 10.200 13.428
I. Nợ ngắn hạn 11.095 6.539 4.839 5.769 8.997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49 37 0 0 11
4. Người mua trả tiền trước 10 10 12 11 4.012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.273 3.291 2.736 23 394
6. Phải trả người lao động 1.750 1.106 637 297 302
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.013 2.094 1.453 5.437 4.278
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.431 4.431 4.431 4.431 4.431
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.431 4.431 4.431 4.431 4.431
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39.544 34.304 25.982 6.846 6.157
I. Vốn chủ sở hữu 39.544 34.304 25.982 6.846 6.157
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59.970 59.970 59.970 59.970 59.970
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.556 8.556 8.556 8.556 8.556
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 933 933 933 933 933
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29.916 -35.156 -43.478 -62.614 -63.304
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18.864 -29.916 -35.156 -43.478 -62.614
- LNST chưa phân phối kỳ này -11.052 -5.240 -8.322 -19.136 -690
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55.070 45.274 35.252 17.046 19.584