Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 6.505.803 5.065.175 7.295.764 12.307.867 24.186.711
I. Tài sản tài chính 6.402.628 4.949.942 7.275.687 12.118.339 24.114.470
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 196.221 117.332 906.543 206.861 7.198.512
1.1. Tiền 196.221 117.332 906.543 206.861 7.198.512
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 860.630 851.840 1.286.633 3.061.225 2.371.664
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0 0 0
4. Các khoản cho vay 4.501.592 3.262.015 4.696.713 8.623.842 13.690.097
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 399.256 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -33.631 -23.573 0 -37.783
7. Các khoản phải thu 0 0 0 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 0 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0 0 0 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0 0 0 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 471.021 725.572 318.127 193.224 639.324
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 47.122 56.340 107.255 72.772 214.874
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -39.584 -39.584 -39.584 -1.800
II.Tài sản ngắn hạn khác 103.175 115.233 20.077 189.528 72.240
1. Tạm ứng 1.009 595 251 131 728
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.880 8.976 8.465 8.703 9.817
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 3.460 3.406 3.797 1.005 395
5. Tài sản ngắn hạn khác 91.826 102.256 7.564 179.689 61.300
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 174.769 191.131 192.914 180.961 182.392
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38.007 47.422 41.889 46.879 40.005
1. Tài sản cố định hữu hình 17.914 24.066 24.220 26.872 28.191
- Nguyên giá 58.519 73.790 86.289 104.577 119.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.605 -49.724 -62.069 -77.705 -91.541
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 20.092 0 0 0
- Nguyên giá 51.357 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.265 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 23.357 17.669 20.006 11.814
- Nguyên giá 0 64.392 69.590 83.671 85.006
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -41.035 -51.921 -63.665 -73.192
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.851 4.447 13.597 342 8.484
V. Tài sản dài hạn khác 129.911 139.261 137.428 133.740 133.903
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 5.653 7.529 6.192 8.366 8.851
2. Chi phí trả trước dài hạn 94.258 100.174 100.955 94.014 93.073
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 1.559 280 1.360 1.980
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.680.572 5.256.305 7.488.679 12.488.828 24.369.103
C. NỢ PHẢI TRẢ 3.889.411 2.195.769 3.184.536 8.048.473 17.043.850
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3.874.368 2.195.769 3.184.536 8.048.473 17.043.850
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2.479.755 1.554.132 2.393.727 6.716.571 15.039.870
1.1. Vay ngắn hạn 2.479.755 1.554.132 2.393.727 6.716.571 15.039.870
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 800.000 150.000 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 352.426 315.637 487.805 935.296 1.461.564
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 3.327 3.467 1.046 5.105 1.551
9. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 80.514 34.015 37.937 67.014 118.961
11. Phải trả người lao động 0 0 0 0
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2.971 3.591 3.852 4.770 6.137
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 50.021 58.350 56.698 83.777 194.293
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 92.096 31.471 184.843 209.921 195.644
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.258 45.106 18.627 26.020 25.830
II. Nợ phải trả dài hạn 15.043 0 0 0 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15.043 0 0 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.791.161 3.060.536 4.304.143 4.440.355 7.325.253
I. Vốn chủ sở hữu 2.791.161 3.060.536 4.304.143 4.440.355 7.325.253
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.625.309 1.625.018 3.411.932 3.405.291 5.535.583
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.297.568 1.297.568 3.058.823 3.058.823 4.580.524
a. Cổ phiếu phổ thông 1.297.568 1.297.568 3.058.823 3.058.823 4.580.524
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 330.344 330.344 358.946 358.946 967.537
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -2.602 -2.894 -5.837 -12.477 -12.477
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 70.064 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 129.757 129.757 151.385 177.908 277.697
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 129.757 129.757 151.385 177.908 277.697
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.961 3.961 3.961 3.961 3.961
7. Lợi nhuận chưa phân phối 832.313 1.172.044 585.480 675.287 1.230.315
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 861.985 1.223.956 633.773 647.641 1.133.223
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -29.673 -51.912 -48.293 27.646 97.091
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6.680.572 5.256.305 7.488.679 12.488.828 24.369.103
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm