Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2019 Q4 2020 Q4 2021 Q4 2022 Q2 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54.325 46.473 53.869 47.801 68.760
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.534 4.685 10.577 7.920 1.877
1. Tiền 3.534 4.685 10.577 7.920 1.877
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.592 29.664 32.608 32.125 50.324
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.581 19.308 17.470 14.600 35.503
2. Trả trước cho người bán 2.644 2.998 13.923 14.416 7.068
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.102 9.094 2.951 4.654 9.269
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.736 -1.736 -1.736 -1.546 -1.516
IV. Tổng hàng tồn kho 18.182 11.712 9.893 7.123 14.316
1. Hàng tồn kho 18.252 11.783 9.964 7.123 14.316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -71 -71 -71 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.018 413 791 633 2.242
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 986 378 750 591 2.117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31 35 41 43 126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51.123 48.183 53.221 89.205 95.836
I. Các khoản phải thu dài hạn 16.071 16.071 16.071 16.397 18.094
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 16.071 16.071 16.071 16.397 18.094
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.171 23.688 28.630 28.018 66.880
1. Tài sản cố định hữu hình 27.089 23.624 28.583 23.882 62.968
- Nguyên giá 88.327 88.704 95.568 89.765 130.600
- Giá trị hao mòn lũy kế -61.238 -65.081 -66.984 -65.883 -67.632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 4.107 3.892
- Nguyên giá 0 0 0 4.305 4.305
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -197 -413
3. Tài sản cố định vô hình 82 64 46 28 19
- Nguyên giá 652 652 652 652 652
- Giá trị hao mòn lũy kế -570 -588 -606 -624 -633
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.244 1.244 1.464 35.165 1.380
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.244 1.244 1.464 35.165 1.380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.900 1.900 1.380 1.380 1.380
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.569 1.569 1.569 1.569 1.569
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.569 -1.569 -1.569 -1.569 -1.569
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.900 1.900 1.380 1.380 1.380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.736 5.280 5.676 8.245 8.102
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.703 5.257 5.660 8.229 8.086
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 17 7 0 16 16
3. Tài sản dài hạn khác 16 16 16 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105.448 94.657 107.091 137.005 164.596
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51.283 40.775 48.976 66.343 83.906
I. Nợ ngắn hạn 51.107 40.611 48.108 63.081 81.143
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16.195 16.575 25.100 25.860 25.576
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.463 10.816 11.206 11.390 16.434
4. Người mua trả tiền trước 421 597 210 7.212 169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.610 3.746 3.594 6.897 14.169
6. Phải trả người lao động 1.669 0 2.461 2.860 6.072
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.924 3.527 2.819 5.141 11.284
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 874 1.033 215 310 203
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11.953 0 2.502 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 4.317 0 3.411 7.235
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 176 164 868 3.262 2.763
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 92 15 525 2.628 2.065
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 84 149 343 634 698
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54.164 53.881 58.114 70.662 80.690
I. Vốn chủ sở hữu 54.164 53.881 58.114 70.662 80.690
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55.449 55.449 55.449 55.449 55.449
2. Thặng dư vốn cổ phần 26.152 26.152 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -413 -413 -413 -413 -413
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.235 4.235 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 401 401 401 401 401
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -32.880 -33.163 1.458 14.006 24.033
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -35.227 -33.369 -2.775 900 14.006
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.347 206 4.233 13.105 10.028
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1.219 1.219 1.219 1.219 1.219
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105.448 94.657 107.091 137.005 164.596