Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 615.255 560.095 555.213 620.029 628.498
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.894 113.154 63.916 75.427 48.033
1. Tiền 28.848 42.914 35.166 31.539 44.592
2. Các khoản tương đương tiền 43.046 70.241 28.750 43.888 3.442
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70.853 53.700 108.610 135.600 171.457
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70.853 53.700 108.610 135.600 171.457
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157.715 144.694 125.563 122.413 112.314
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 138.322 144.201 124.738 135.813 129.719
2. Trả trước cho người bán 15.928 16.486 24.877 22.837 16.612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.073 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.975 17.316 19.573 18.488 16.996
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29.583 -33.309 -43.624 -54.725 -51.012
IV. Tổng hàng tồn kho 296.822 223.185 228.783 261.484 262.039
1. Hàng tồn kho 309.800 230.193 228.783 261.940 262.495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12.978 -7.008 0 -456 -456
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.972 25.361 28.340 25.106 34.656
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.136 8.396 8.772 7.648 14.441
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.316 16.572 16.420 12.584 16.813
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 520 393 3.148 4.873 3.401
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.413.002 1.470.914 1.438.466 1.394.313 1.415.045
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.221 5.757 5.757 5.775 5.775
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 5.264 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.957 5.757 5.757 5.775 5.775
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 776.202 732.753 645.961 601.768 718.829
1. Tài sản cố định hữu hình 763.347 721.095 635.516 592.500 680.390
- Nguyên giá 1.455.242 1.479.369 1.399.469 1.412.723 1.551.296
- Giá trị hao mòn lũy kế -691.895 -758.273 -763.953 -820.223 -870.907
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12.855 11.658 10.445 9.268 38.440
- Nguyên giá 23.333 23.130 22.827 22.827 53.731
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.478 -11.472 -12.383 -13.560 -15.291
III. Bất động sản đầu tư 77.671 75.640 73.618 71.549 73.691
- Nguyên giá 81.223 81.223 81.223 81.223 85.494
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.553 -5.583 -7.605 -9.674 -11.804
IV. Tài sản dở dang dài hạn 241.306 357.943 407.814 418.766 323.727
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 172 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 241.134 357.943 407.814 418.766 323.727
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 248.449 249.663 250.861 252.944 249.624
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.834 4.009 5.189 4.296 4.009
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 247.507 247.507 247.507 247.507 247.507
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.892 -1.852 -1.834 -1.738 -1.892
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2.880 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.153 49.159 54.455 43.511 43.400
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.153 49.159 54.455 43.511 43.400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.028.257 2.031.009 1.993.678 2.014.343 2.043.543
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 763.242 858.018 678.881 737.346 817.645
I. Nợ ngắn hạn 535.678 691.657 417.198 487.576 569.470
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 240.626 219.691 114.813 114.458 118.651
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 157.777 282.096 109.503 163.302 237.472
4. Người mua trả tiền trước 23.283 21.337 23.144 20.577 20.679
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.858 12.166 11.443 6.193 6.744
6. Phải trả người lao động 19.911 22.233 28.723 37.089 26.807
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.332 22.745 25.876 29.999 33.253
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.952 3.017 2.994 2.994 2.981
11. Phải trả ngắn hạn khác 43.626 93.112 86.488 89.952 97.257
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.500 4.921 4.248 6.902
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.312 13.762 9.294 18.762 18.724
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 227.563 166.360 261.683 249.770 248.175
1. Phải trả người bán dài hạn 79 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 732 732 732 801 829
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 189.482 128.096 227.054 212.887 209.467
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21.865 22.995 21.586 23.899 26.675
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 15.406 14.538 12.311 12.183 11.205
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.265.015 1.172.991 1.314.797 1.276.997 1.225.898
I. Vốn chủ sở hữu 1.246.356 1.154.331 1.301.137 1.263.337 1.212.238
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.101.136 1.101.136 1.101.136 1.101.136 1.101.136
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.087 4.087 4.087 4.087 4.087
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1.053 -1.053 -1.053 -1.053 -1.053
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.921 17.728 17.728 37.166 43.072
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -51.821 -78.087 -2.285 -28.804 -57.969
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -46.173 -58.805 -80.698 -23.753 -42.413
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.648 -19.283 78.412 -5.050 -15.557
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 179.126 110.561 181.565 150.846 123.007
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 18.660 18.660 13.660 13.660 13.660
1. Nguồn kinh phí 18.660 18.660 13.660 13.660 13.660
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.028.257 2.031.009 1.993.678 2.014.343 2.043.543