Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23.506 19.397 41.472 52.357 72.535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.004 3.849 677 35.903 8.176
1. Tiền 4.004 3.849 677 11.403 8.176
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 24.500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.429 15.548 35.863 13.752 35.540
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 5.297 0 6.874 14.148
2. Trả trước cho người bán 2.429 10.251 27.702 1.798 16.588
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17.000 0 4.400 4.400 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 0 3.761 680 4.804
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 4.849 2.321 8.269
1. Hàng tồn kho 0 0 4.849 2.321 8.269
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 72 0 83 381 550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 72 0 49 272 109
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 33 109 441
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.554 17.732 35.944 36.004 46.550
I. Các khoản phải thu dài hạn 550 550 550 500 12.500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 550 550 550 500 12.500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 951 823 12.598 11.337 29.876
1. Tài sản cố định hữu hình 951 823 12.598 11.337 10.876
- Nguyên giá 1.026 1.026 13.432 13.495 14.395
- Giá trị hao mòn lũy kế -75 -203 -835 -2.157 -3.519
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 19.000
- Nguyên giá 0 0 0 0 19.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 16.313 22.168 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 16.313 22.168 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 19.450 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 19.450 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52 45 628 4.717 4.174
1. Chi phí trả trước dài hạn 52 45 628 4.717 4.174
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25.060 37.129 77.416 88.361 119.085
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.345 21.591 14.916 22.600 42.333
I. Nợ ngắn hạn 11.345 21.591 14.916 22.600 29.272
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 4.400 9.132 11.486
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.115 19.386 6.465 11.260 7.360
4. Người mua trả tiền trước 227 1.488 1.876 1.163 8.649
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4 656 1.225 559 1.777
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 485 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 61 950 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 13.061
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 13.061
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.715 15.537 62.500 65.761 76.752
I. Vốn chủ sở hữu 13.715 15.537 62.500 65.761 76.752
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18.000 18.000 60.000 60.000 60.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 462 462 462
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4.285 -2.463 2.039 5.300 16.190
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.060 -4.285 -2.463 2.039 5.300
- LNST chưa phân phối kỳ này -226 1.823 4.501 3.261 10.890
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25.060 37.129 77.416 88.361 119.085