Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 10.27 9.68 9.69
Equity/Tổng tài sản % 7.25 7.14 7.56

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 95.62 96.25 96.46
Allowances for loan loss to Total loans % 0.90 1.03 1.25
Provisions for loan loss to Total loans % 0.22 0.33 0.30
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.99 67.09 69.74
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.27 9.68 9.69

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 11.19 8.62 2.22
Tăng trưởng tín dụng % 14.03 8.77 6.26
Tăng trưởng huy động vốn % 5.00 13.50 8.10

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM % 2.01 1.87 1.85
ROA % 0.70 0.51 0.61
ROE % 9.63 7.10 8.02
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 49.50 44.09 45.29

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 94.90 90.95 89.40
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 21.95 24.99 22.26
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 4.12 9.08 9.13