Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 228.681 238.840 310.297 467.812 262.377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.667 19.520 9.571 35.233 35.791
1. Tiền 8.667 13.250 9.571 32.908 15.791
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 6.270 0 2.325 20.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37.730 35.853 33.000 80.750 100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37.730 35.853 33.000 80.750 100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98.227 107.571 164.750 127.245 103.641
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.793 2.770 69.031 57.662 4.339
2. Trả trước cho người bán 19.856 84.895 39.614 52.380 87.880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.000 5.359 2.520 3.060 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.644 14.640 53.678 14.143 11.423
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -65 -93 -93 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 73.124 74.874 101.545 211.143 95.796
1. Hàng tồn kho 73.124 74.874 101.545 211.143 95.796
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 933 1.022 1.431 13.442 27.049
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 3 0 94 45
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 814 1.018 1.431 13.348 27.004
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 67 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133.729 108.826 94.406 157.858 379.759
I. Các khoản phải thu dài hạn 28.280 28.205 400 6.000 38.140
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 475 400 400 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 27.805 27.805 0 6.000 38.140
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.737 19.728 23.122 34.488 279.543
1. Tài sản cố định hữu hình 54.737 19.728 23.122 34.488 279.543
- Nguyên giá 60.870 27.339 32.872 47.974 296.189
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.133 -7.612 -9.750 -13.486 -16.647
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12.430 3.411 732 84.813 20.975
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.430 3.411 732 84.813 20.975
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38.045 56.785 68.689 31.628 41.008
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25.820 40.190 59.594 18.213 34.218
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.225 14.125 6.625 6.625 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 2.470 2.470 6.790 6.790
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 239 697 1.463 929 93
1. Chi phí trả trước dài hạn 66 664 1.408 890 49
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 173 33 55 39 44
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 362.410 347.666 404.703 625.671 642.137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.077 155.132 231.187 446.863 292.643
I. Nợ ngắn hạn 141.191 150.946 228.321 386.887 158.431
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 100.466 132.066 161.638 40.962 107.291
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22.924 6.885 49.097 268.425 23.732
4. Người mua trả tiền trước 2.330 3.727 3.469 73.805 23.070
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.469 2.971 659 3.089 1.233
6. Phải trả người lao động 449 42 39 55 219
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 115 54 3.252 160 300
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.437 5.200 10.167 392 116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 2.470
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.886 4.186 2.866 59.976 134.212
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.846 4.156 2.708 59.862 133.990
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 40 30 158 114 222
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 196.333 192.533 173.516 178.808 349.494
I. Vốn chủ sở hữu 196.333 192.533 173.516 178.808 349.494
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 634 10.646 10.646 10.646 10.646
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27.046 21.112 12.266 17.009 33.853
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.821 8.900 8.937 12.108 11.531
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.224 12.212 3.329 4.900 22.323
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 18.654 10.776 604 1.153 4.995
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 362.410 347.666 404.703 625.671 642.137