Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145.737 102.124 142.366 103.996 85.674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.090 264 234 677 867
1. Tiền 3.090 264 234 677 867
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 148 110 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 148 110 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.918 41.362 74.566 72.100 56.526
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.159 24.265 46.073 67.605 48.614
2. Trả trước cho người bán 4.761 8.191 23.300 4.198 4.685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.700 16.659 13.351 9.374 12.277
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.701 -7.753 -8.157 -9.077 -9.049
IV. Tổng hàng tồn kho 69.215 60.057 67.413 31.074 27.649
1. Hàng tồn kho 74.248 65.739 73.442 31.074 27.649
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.033 -5.682 -6.029 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 367 331 152 144 632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 282 151 65 27 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5 158 0 30 483
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 21 87 87 87
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.483 39.571 32.598 46.576 23.395
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 19.033 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 19.033 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43.867 38.158 31.981 27.543 23.395
1. Tài sản cố định hữu hình 39.204 33.480 28.144 23.719 19.618
- Nguyên giá 81.498 82.774 80.036 79.550 78.258
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.294 -49.294 -51.891 -55.832 -58.640
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.663 4.679 3.837 3.825 3.777
- Nguyên giá 5.495 5.576 4.180 4.169 4.120
- Giá trị hao mòn lũy kế -832 -898 -344 -344 -344
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.616 1.413 617 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.616 1.413 617 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192.220 141.695 174.964 150.572 109.069
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 124.173 87.987 120.135 94.680 63.473
I. Nợ ngắn hạn 123.295 87.609 120.135 94.680 63.473
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73.309 58.558 29.643 31.547 26.363
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 24.555 9.967 25.791 33.591 15.443
4. Người mua trả tiền trước 5.551 8.996 34.429 5.186 4.484
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.199 1.446 7.613 9.784 9.853
6. Phải trả người lao động 1.631 1.150 1.010 747 1.105
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 526 0 1.813 718 1.089
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.149 0 679 0 324
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.797 6.074 17.687 11.050 2.949
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.108 940 992 1.579 1.386
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 470 478 478 478 478
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 878 378 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 878 378 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68.047 53.708 54.828 55.892 45.596
I. Vốn chủ sở hữu 68.047 53.708 54.828 55.892 45.596
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 53.960 53.960 53.960 53.960 53.960
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.091 16.091 16.091 16.091 16.091
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 8.016 9.637 9.544 9.306 8.346
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.808 8.808 8.808 8.808 8.808
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18.827 -34.788 -33.575 -32.273 -41.609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.032 -19.884 -34.721 -33.390 -31.482
- LNST chưa phân phối kỳ này -24.859 -14.904 1.146 1.118 -10.127
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192.220 141.695 174.964 150.572 109.069