Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102.601 154.700 120.920 115.395 263.516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.486 2.525 6.554 9.715 500
1. Tiền 1.140 2.525 4.054 3.715 500
2. Các khoản tương đương tiền 35.346 0 2.500 6.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.000 9.838 7.902 15.431 143.796
1. Chứng khoán kinh doanh 20.014 20.014 20.014 20.014 131.286
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2.014 -10.176 -12.112 -6.638 -1.491
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2.055 14.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.548 67.017 29.804 40.206 61.205
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.342 63.838 23.015 33.866 14.063
2. Trả trước cho người bán 879 744 5.048 5.055 41.701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.583 3.702 3.027 2.572 6.729
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.255 -1.267 -1.286 -1.286 -1.287
IV. Tổng hàng tồn kho 29.467 70.115 72.129 47.088 52.101
1. Hàng tồn kho 30.587 71.080 72.683 47.088 52.101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.120 -966 -555 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100 5.206 4.530 2.954 5.914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 146 125 179 122
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3.854 3.151 0 3.907
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.205 1.254 2.775 1.885
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.056 15.465 12.833 11.884 10.682
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 1.000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 1.000 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.839 12.065 9.674 7.747 5.739
1. Tài sản cố định hữu hình 7.951 10.300 8.031 6.226 4.341
- Nguyên giá 31.500 35.413 34.579 34.579 28.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.549 -25.113 -26.548 -28.353 -24.386
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.888 1.765 1.643 1.520 1.398
- Nguyên giá 3.178 3.178 3.178 3.178 3.178
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.290 -1.412 -1.535 -1.657 -1.780
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.066 248 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.066 248 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 4.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 4.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 151 152 159 137 943
1. Chi phí trả trước dài hạn 151 152 159 137 943
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 116.656 170.165 133.753 127.279 274.199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.447 101.915 70.546 51.520 200.675
I. Nợ ngắn hạn 33.447 101.915 70.546 51.520 200.675
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22.538 83.745 62.360 29.905 169.492
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.158 4.888 4.483 13.758 269
4. Người mua trả tiền trước 823 1.750 233 3.369 29.235
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.901 0 0 598 347
6. Phải trả người lao động 1.633 1.260 697 1.515 504
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26 110 75 16 59
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 123 6.879 92 114 93
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.246 3.283 2.605 2.245 675
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83.210 68.249 63.207 75.759 73.524
I. Vốn chủ sở hữu 83.210 68.249 63.207 75.759 73.524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52.000 52.000 52.000 52.000 52.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.200 5.200 5.200 5.200 5.200
5. Cổ phiếu quỹ -7.775 -7.775 -7.775 -7.775 -7.775
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.302 1.302 1.302 1.302 1.302
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.483 17.523 12.480 25.032 22.797
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.685 21.519 17.523 12.480 17.055
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.798 -3.996 -5.043 12.552 5.742
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 116.656 170.165 133.753 127.279 274.199