Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.564 14.531 7.919 10.636 15.618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.805 2.052 223 3.183 1.469
1. Tiền 1.334 530 223 3.183 1.469
2. Các khoản tương đương tiền 3.472 1.522 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.082 5.835 4.217 1.439 4.274
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.481 4.501 3.204 666 3.358
2. Trả trước cho người bán 4.598 0 122 12 70
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 130 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.106 1.458 890 631 910
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -103 -124 0 0 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 6.676 6.643 3.466 6.015 9.873
1. Hàng tồn kho 6.676 6.643 3.466 6.923 10.781
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -908 -908
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 14 0 2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 14 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 181.238 213.690 232.975 242.946 242.754
I. Các khoản phải thu dài hạn 191 542 518 572 452
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 191 542 518 572 452
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.119 52.943 60.004 93.413 159.922
1. Tài sản cố định hữu hình 43.604 52.449 59.531 92.960 159.490
- Nguyên giá 112.867 120.346 132.380 168.815 245.137
- Giá trị hao mòn lũy kế -69.263 -67.897 -72.849 -75.855 -85.648
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 515 494 473 453 432
- Nguyên giá 983 983 983 983 983
- Giá trị hao mòn lũy kế -469 -489 -510 -531 -551
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 136.179 159.279 171.880 148.609 82.159
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 136.179 159.279 171.880 148.609 82.159
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 749 927 574 352 220
1. Chi phí trả trước dài hạn 749 927 574 352 220
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 201.802 228.221 240.895 253.582 258.372
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116.169 143.696 156.659 169.356 174.042
I. Nợ ngắn hạn 36.137 48.530 40.846 80.399 105.201
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.847 27.955 15.990 49.017 67.757
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.053 10.075 15.729 17.618 18.192
4. Người mua trả tiền trước 189 2.552 50 270 134
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 418 956 808 1.087 1.197
6. Phải trả người lao động 5.715 2.967 4.705 5.235 3.627
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 4.318 12.214
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.707 3.838 3.187 1.600 1.063
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 207 188 377 1.253 1.017
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80.032 95.165 115.812 88.957 68.841
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8 13 13 33 28
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 80.024 95.152 115.399 88.461 68.451
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 400 463 362
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 85.633 84.526 84.236 84.226 84.330
I. Vốn chủ sở hữu 83.651 83.435 83.268 83.380 83.607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.301 82.301 82.301 82.301 82.301
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43 108 166 239 407
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.308 1.026 801 841 899
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 1.308 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.308 -282 801 841 899
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.981 1.091 968 846 723
1. Nguồn kinh phí 768 0 0 0 723
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1.213 1.091 968 846 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 201.802 228.221 240.895 253.582 258.372