Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 552.922 525.986 519.799 533.071 555.559
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.057 35.266 22.072 18.503 23.817
1. Tiền 46.057 35.266 22.072 18.503 23.817
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 343.127 338.292 340.329 361.279 418.532
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 383.688 365.237 353.086 372.223 442.594
2. Trả trước cho người bán 15.736 16.136 15.998 15.443 14.739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2.200 2.200 2.200 2.200 2.200
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.935 19.247 33.503 34.870 32.391
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -77.432 -64.528 -64.458 -63.458 -73.392
IV. Tổng hàng tồn kho 162.760 151.759 156.191 152.152 112.359
1. Hàng tồn kho 162.760 166.297 170.383 166.344 147.353
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -14.538 -14.192 -14.192 -34.994
V. Tài sản ngắn hạn khác 977 669 1.206 1.138 851
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 941 587 960 769 844
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 26 26 76 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 56 220 293 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 639.291 629.825 620.937 612.682 612.589
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 634.672 625.298 616.602 606.652 596.754
1. Tài sản cố định hữu hình 634.013 624.157 614.564 604.746 594.970
- Nguyên giá 1.174.450 1.172.928 1.172.585 1.172.670 1.172.706
- Giá trị hao mòn lũy kế -540.438 -548.771 -558.021 -567.923 -577.736
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 660 1.141 2.038 1.906 1.784
- Nguyên giá 19.392 20.009 21.007 21.007 21.007
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.732 -18.868 -18.969 -19.101 -19.223
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 484 484 419 419 419
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 484 484 419 419 419
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.136 4.043 3.915 5.611 15.416
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.136 4.043 3.915 5.611 5.256
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 10.160
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.192.213 1.155.811 1.140.736 1.145.753 1.168.148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 886.631 839.996 815.213 798.913 799.847
I. Nợ ngắn hạn 649.016 603.341 623.468 607.169 552.759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 290.222 284.451 310.164 288.917 219.088
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 72.928 59.142 59.618 60.789 62.456
4. Người mua trả tiền trước 93.183 91.409 85.614 86.575 77.861
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.901 22.059 19.964 19.782 32.094
6. Phải trả người lao động 38.862 11.358 11.831 12.104 50.088
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.700 17.866 17.871 18.854 19.103
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 118.509 114.447 115.803 116.551 88.982
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.711 2.609 2.603 3.598 3.087
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 237.614 236.654 191.744 191.744 247.088
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 237.614 236.654 191.744 191.744 247.088
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 305.582 315.815 325.523 346.840 368.301
I. Vốn chủ sở hữu 303.678 315.710 325.418 346.735 368.195
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266.913 266.913 266.913 266.913 266.913
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.980 22.980 22.980 22.980 22.980
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 500 500 500 500
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.284 25.317 35.025 56.342 77.802
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.819 3.165 3.165 34.025 56.342
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.465 22.152 31.860 22.317 21.460
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.905 105 105 105 105
1. Nguồn kinh phí 1.905 105 105 105 105
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.192.213 1.155.811 1.140.736 1.145.753 1.168.148