Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295.947 343.483 367.781 566.949 568.090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50.416 37.030 45.198 78.489 82.288
1. Tiền 50.416 22.030 35.198 63.247 72.588
2. Các khoản tương đương tiền 0 15.000 10.000 15.242 9.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 145
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 145
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175.638 219.805 200.809 306.561 273.848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51.741 94.818 93.942 95.700 129.945
2. Trả trước cho người bán 15.012 26.311 12.916 26.478 29.761
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 109.700 99.490 94.766 185.197 114.956
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -814 -814 -814 -814 -814
IV. Tổng hàng tồn kho 60.374 76.329 112.057 163.341 199.694
1. Hàng tồn kho 60.374 76.329 112.057 163.341 199.694
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.519 10.319 9.718 18.558 12.114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1 0 39 17 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.964 7.617 7.635 12.132 8.959
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 553 2.702 2.044 6.409 3.155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98.351 115.403 111.035 102.908 98.585
I. Các khoản phải thu dài hạn 16.886 13.693 11.239 8.135 8.125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 15.461 12.284 9.803 6.699 6.689
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.426 1.490 1.436 1.436 1.436
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.807 50.065 46.643 48.769 45.240
1. Tài sản cố định hữu hình 42.807 50.065 46.643 48.769 45.240
- Nguyên giá 90.924 105.392 108.864 121.033 120.804
- Giá trị hao mòn lũy kế -48.117 -55.327 -62.221 -72.264 -75.564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.537 7.612 12.806 17.024 16.535
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.537 7.612 12.806 17.024 16.535
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 1.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.121 44.033 40.348 28.981 27.686
1. Chi phí trả trước dài hạn 35.121 44.033 40.348 28.981 27.686
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 394.298 458.886 478.816 669.857 666.675
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 271.802 337.739 354.601 547.903 541.327
I. Nợ ngắn hạn 234.199 288.190 326.752 527.175 518.748
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 109.862 131.958 133.431 168.391 193.354
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.581 48.915 77.224 88.123 108.322
4. Người mua trả tiền trước 70.011 50.524 66.868 211.726 143.991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 995 1.361 922 2.141 3.126
6. Phải trả người lao động 4.179 4.857 3.384 6.439 4.138
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.987 7.010 6 3.892 6.962
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 2.795 1.995 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.088 40.050 43.788 44.839 57.776
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.701 1.521 1.128 1.624 1.080
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 37.602 49.548 27.849 20.728 22.579
1. Phải trả người bán dài hạn 3.805 3.612 3.612 3.612 3.562
2. Chi phí phải trả dài hạn 11.960 17.684 3.741 2.483 10.501
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 398 398 398 398 398
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.439 26.654 20.099 14.235 8.118
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1.200 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122.496 121.148 124.215 121.955 125.348
I. Vốn chủ sở hữu 122.496 121.148 124.215 121.955 125.348
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.396 5.396 5.396 5.396 5.396
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.742 27.242 27.242 27.242 27.242
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.165 6.241 9.287 6.790 10.176
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.682 404 5.457 3.402 5.971
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.483 5.837 3.830 3.388 4.206
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.193 2.269 2.290 2.527 2.534
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 394.298 458.886 478.816 669.857 666.675