Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 11.27 12.29 16.79
Equity/Tổng tài sản % 7.65 7.64 9.64

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 94.78 94.97 95.27
Allowances for loan loss to Total loans % 1.29 1.11 1.07
Provisions for loan loss to Total loans % 0.91 0.85 1.05
Tỷ lệ cho vay/TTS % 54.67 53.68 56.08
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 11.27 12.29 16.79

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 13.95 13.69 4.37
Tăng trưởng tín dụng % 8.80 11.62 9.04
Tăng trưởng huy động vốn % 11.75 4.22 -3.68

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM % 2.74 2.29 2.71
ROA % 0.98 0.96 1.28
ROE % 12.76 12.55 13.30
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 46.97 50.06 60.75

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 80.59 86.32 97.71
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 36.53 44.18 44.62
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00 2.76 6.98