Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 19.73 22.62 32.44
Equity/Tổng tài sản % 11.19 12.60 14.33

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 91.98 92.75 90.64
Allowances for loan loss to Total loans % 1.59 1.55 2.72
Provisions for loan loss to Total loans % 5.72 5.34 5.88
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.10 68.33 63.11
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 19.73 22.62 32.44

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 16.67 11.09 30.69
Tăng trưởng tín dụng % 16.16 13.13 20.71
Tăng trưởng huy động vốn % 25.23 9.10 3.60

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM % 9.46 8.79 7.76
ROA % 2.19 2.49 2.13
ROE % 19.57 19.73 14.85
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 65.37 69.08 71.52

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 118.30 122.66 142.91
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 12.89 12.47 31.96
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.73 0.21 2.88