Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 542.734 544.176 501.928 550.966 446.361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 684 1.336 343 2.380 618
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 542.050 542.840 501.585 548.586 445.744
4. Giá vốn hàng bán 445.416 429.891 408.348 477.000 382.469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 96.634 112.949 93.237 71.586 63.274
6. Doanh thu hoạt động tài chính 51.419 43.563 89.410 25.174 7.642
7. Chi phí tài chính 6.212 23.492 24.921 12.732 6.667
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.556 8.722 23.725 10.950 4.665
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.253 16.827 2.854 -10.163 -6.141
9. Chi phí bán hàng 15.952 10.519 24.394 23.292 17.573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.409 40.461 45.577 34.169 34.460
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 90.733 98.868 90.610 16.404 6.075
12. Thu nhập khác 1.395 3.575 876 473 1.864
13. Chi phí khác 2.718 381 685 3.267 1.778
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.323 3.194 191 -2.793 86
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 89.410 102.063 90.801 13.610 6.161
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.082 7.927 5.829 4.851 3.851
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 300 -1.981 1.692
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.082 7.927 6.129 2.870 5.543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 80.328 94.136 84.673 10.741 619
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -171 2.613 41 3 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 80.499 91.523 84.632 10.737 619